translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ăn cắp" (1件)
ăn cắp
日本語 盗む
盗難
bị ăn cắp
盗難にあった
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ăn cắp" (2件)
cảnh báo động đất khẩn cấp
日本語 緊急地震速報
マイ単語
các biện pháp khẩn cấp
日本語 緊急時の措置
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ăn cắp" (2件)
bạn cấp 3
高校の友達
bị ăn cắp
盗難にあった
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)